Chia sẻ:
Thêm để so sánh

HDPE JHM9455F PETROCHINA JILIN

95

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Sức mạnh caoDễ dàng xử lýĐộ cứng caoĐộ bền cao
Ứng dụng điển hình:
Vỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túi mua sắmTúi toteBao bì vân vân.
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Vỏ sạc | phim | Thích hợp để sản xuất túi mua sắm | Túi tote | Bao bì | vân vân.
Tính chất:Sức mạnh cao | Dễ dàng xử lý | Độ cứng cao | Độ bền cao

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
fisheye0.4mmGB/T6595检验结果|4个/1520cm2
fisheye0.4mmGB/T6595质量指标|1.5个/1520cm2
fisheye0.9mmGB/T6595检验结果|0个/1520cm2
fisheye0.9mmGB/T6595质量指标|≤1.5个/1520cm2
Impurities and color particlesGB 11116检验结果|0粒/kg
Impurities and color particlesGB 11116质量指标|43-60粒/kg
Color particlesGB 11116检验结果|0粒/kg
Color particlesGB 11116质量指标|11-20粒/kg
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityGB/T1033检验结果|0.956g/cm³
densityGB/T1033质量指标|0.954-0.958g/cm³
melt mass-flow rate21.6GB/T3682检验结果|8.7g/10min
melt mass-flow rate21.6GB/T3682质量指标|6.0-8.0g/10min
melt mass-flow rate5.00GB/T3682检验结果|0.28g/10min
melt mass-flow rate5.00GB/T3682质量指标|0.23-0.33g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
tensile strengthYieldGB/T1040检验结果|32.5Mpa
tensile strengthYieldGB/T1040质量指标|≥27.0Mpa
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.