Chia sẻ:
Thêm để so sánh

LLDPE M500026 SABIC SAUDI

89

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp cuộn

Tính chất:
Dòng chảy caoĐộ bóng cao
Ứng dụng điển hình:
Trang chủThùng chứaTrang chủ
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Trang chủ | Thùng chứa | Trang chủ
Tính chất:Dòng chảy cao | Độ bóng cao

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
characteristic光泽度优异、高流动性、快速循环注塑性能好
purpose容器、瓶盖及深腔注塑件
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
melt mass-flow rateASTM D-123850g/10min
densityASTM D-15050.926
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Impact strength of cantilever beam gapASTM D-256450J/m
Elongation at BreakASTM D-638120%
Shore hardnessASTM D-224055Shore D
tensile strengthBreakASTM D-63812.4%
tensile strengthYieldASTM D-63813Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Vicat softening temperatureASTM D-152588°C
Vicat softening temperatureASTM D1525/ISO R30688℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Environmental stress cracking resistance100%lgepal,FASTM D-1693B2hrs
Tensile modulusBreakASTM D-638354Mpa
densityASTM D792/ISO 11830.926
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.