
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| fisheye | 合格品|≤90 | 个/400cm2 | ||
| Sieve residue | 0.063mm筛孔 | 优等品|≥95 | % | |
| 0.063mm筛孔 | 一等品|≥95 | % | ||
| Conductivity of water extract | 优等品|≤5 | μs/cm·g | ||
| 一等品|≤5 | μs/cm·g | |||
| fisheye | 一等品|≤40 | 个/400cm2 | ||
| 优等品|≤20 | 个/400cm2 | |||
| Plasticizer absorption capacity of 100 resin | 合格品|≥29 | g | ||
| 一等品|≥29 | g | |||
| 优等品|≥29 | g | |||
| Residual vinyl chloride content | 合格品|≤2 | mg/kg | ||
| 一等品|≤2 | mg/kg | |||
| 优等品|≤2 | mg/kg | |||
| Sieve residue | 0.25mm筛孔 | 合格品|≤2.0 | % | |
| 0.25mm筛孔 | 一等品|≤1.0 | % | ||
| 0.25mm筛孔 | 优等品|≤1.0 | % | ||
| Number of impurity particles | 合格品|≤80 | 个 | ||
| 一等品|≤30 | 个 | |||
| 优等品|≤16 | 个 | |||
| Whiteness | 160℃,10min后 | 合格品|≥78 | % | |
| 160℃,10min后 | 一等品|≥80 | % | ||
| 160℃,10min后 | 优等品|≥80 | % | ||
| Volatile compounds | 合格品|≤0.30 | % | ||
| 一等品|≤0.30 | % | |||
| 优等品|≤0.30 | % | |||
| Sieve residue | 0.063mm筛孔 | 合格品|≥90 | % | |
| Conductivity of water extract | 合格品|≤5 | μs/cm·g | ||
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Apparent density | 合格品|0.44-0.50 | g/ml | ||
| 一等品|0.44-0.50 | g/ml | |||
| 优等品|0.44-0.50 | g/ml |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.