Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PEI Ultron® 150C6-WR Asia International Enterprise (Hong Kong) Limited

Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Suspended wall beam without notch impact strengthISO 18048kJ/m²
Impact strength of cantilever beam gapISO 18011kJ/m²
flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
UL flame retardant rating1.60mmUL 94V-0
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
tensile strengthYieldISO 527-2/1270190MPa
Friction coefficientISO 82950.15
bending strengthISO 178290MPa
Bending modulusISO 17816500MPa
Tensile strainBreakISO 527-2/501.5%
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
thermal conductivityISO 83020.55W/m/K
Linear coefficient of thermal expansionMD:-20to150°CISO 11359-23E-04cm/cm/°C
Vicat softening temperatureISO 306/B50221°C
Hot deformation temperature1.8MPa,UnannealedISO 75-2/A210°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Water absorption rateSaturation,23°CISO 620.20%
Shrinkage rateMDISO 294-40.10%
Shrinkage rateTDISO 294-40.20%
densityISO 11831.45g/cm³
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Volume resistivityIEC 60093<1.0E+4ohms·cm
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Rockwell hardnessM-SaleISO 2039-2123
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.