Chia sẻ:
Thêm để so sánh

TPU EX-80A TAIWAN COATING

54

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Giai đoạn đùn

Tính chất:
Ổn định nhiệt
Ứng dụng điển hình:
Dây điệnCáp điệnPhụ kiện ống
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Dây điện | Cáp điện | Phụ kiện ống
Tính chất:Ổn định nhiệt

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
purpose一般押出级水管、风管、包纱管、实心条、刚线披覆、电线电缆
characteristic异形押出特性:一般级、物性优、易加工、经济性
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Shore hardnessASTM D2240/ISO 86880±2Shore A
tear strengthASTM D624/ISO 3470±15n/mm²
tensile strengthASTM D412/ISO 527300±150Mpa/Psi
Tensile modulus300%ASTM D412/ISO 52780±25Mpa/Psi
Tensile modulus100%ASTM D412/ISO 52750±15Mpa/Psi
tear strengthASTM D-624/Die C70±15Mpa
Tensile stress100%伸长率ASTM D-41250±15Mpa
tensile strengthASTM D-412300±150
Elongation at BreakASTM D-412650-1000%
Tensile stress300%伸长率ASTM D-41280±25Mpa
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityASTM D792/ISO 2781/JIS K73111.22
Shore hardnessASTM D-224080±2Shore A
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.