
PP HP401R LYONDELLBASELL SAUDI
30
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Độ cứng caoDòng chảy caoHomopolymerĐộ cứng tốtHomopolymerThanh khoản caoTuân thủ liên hệ thực phẩ
Ứng dụng điển hình:
Nội thấtHàng gia dụngNội thấtHàng gia dụng
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Nội thất | Hàng gia dụng | Nội thất | Hàng gia dụng |
| Tính chất: | Độ cứng cao | Dòng chảy cao | Homopolymer | Độ cứng tốt | Homopolymer | Thanh khoản cao | Tuân thủ liên hệ thực phẩ |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 230℃/2.16 kg | ISO 1133 | 25 | g/10 min |
| density | ISO 1183 | 0.905 | g/cm³ | |
| Melt Volume Flow Rate (MVR) | 230℃/2.16 kg | ISO 1133 | 34.0 | cm3/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Impact strength of simply supported beam without notch | 0℃ | ISO 179/1eU | 25 | kJ/m² |
| Charpy Notched Impact Strength | 23℃ | ISO 179/1eA | 2.0 | kJ/m² |
| Tensile strain | Yield | ISO 527-2 | 10 | % |
| tensile strength | Yield | ISO 527-2 | 32.0 | Mpa |
| Tensile modulus | ISO 527-2 | 1350 | Mpa | |
| Ball Pressure Test | H 358/30 | ISO 2039-1 | 70.0 | Mpa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Hot deformation temperature | 0.45 MPa, Unannealed | ISO 75-2/B | 90.0 | °C |
| Vicat softening temperature | ISO 306/B50 | 85.0 | °C | |
| ISO 306/A50 | 154 | °C |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.