Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PP EF005AE BOREALIS EUROPE

19

Hình thức:Dạng hạt

Tính chất:
Dòng chảy caoChống tia cực tímBề mặt hoàn thiện caoChống va đập caoĐộ cứng caoDễ dàng xử lýĐóng góiKhoáng sản đóng gói10%Đóng gói theo trọng lượng
Ứng dụng điển hình:
Thanh chống va chạm ô tôTrang trí ngoại thất ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrang trí ngoại thất ô tôThanh chống va chạm ô tô
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Thanh chống va chạm ô tô | Trang trí ngoại thất ô tô | Phụ tùng ô tô bên ngoài | Trang trí ngoại thất ô tô | Thanh chống va chạm ô tô
Tính chất:Dòng chảy cao | Chống tia cực tím | Bề mặt hoàn thiện cao | Chống va đập cao | Độ cứng cao | Dễ dàng xử lý | Đóng gói | Khoáng sản đóng gói | 10% | Đóng gói theo trọng lượng

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityISO 11830.95
melt mass-flow rate230℃/2.16 kgISO 113325g/10 min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
bending strengthISO 17821MPa
Impact strength of simply supported beam without notch23℃ISO 179/1eA52KJ/m
Ball Pressure TestH 132/10ISO 2039-123MPa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature0.45MPA,UnannealedISO 75-2/B85
Hot deformation temperature1.8MPA,UnannealedISO 75-2/A49
Vicat softening temperatureISO 306/A50121
Vicat softening temperatureISO 306/B5039
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.