
TPU 670AS-4 SHANGHAI LEJOIN PU
60
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun
Tính chất:
Độ đàn hồi caoDễ dàng xử lýTính chất cơ học tuyệt vờTốc độ hình thành và ổn đvà chống tĩnh điện theo y
Ứng dụng điển hình:
Nắp chaiTrang chủ Hàng ngàyMáy inGiày bảo hộ lao độngBánh xeDây thunCác lĩnh vực như phim
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Nắp chai | Trang chủ Hàng ngày | Máy in | Giày bảo hộ lao động | Bánh xe | Dây thun | Các lĩnh vực như phim |
| Tính chất: | Độ đàn hồi cao | Dễ dàng xử lý | Tính chất cơ học tuyệt vờ | Tốc độ hình thành và ổn đ | và chống tĩnh điện theo y |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Tensile modulus | 100% | ASTM D 412 | 4 | Mpa |
| 300% | ASTM D 412 | 10 | Mpa | |
| tensile strength | ASTM D 412 | 25 | Mpa | |
| tear strength | ASTM D 412 | 60 | N/mm | |
| elongation | ASTM D 412 | 550 | % | |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Processing temperature | 160-180 | °C | ||
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Shore hardness | Shore A | ASTM D 2240 | 72 |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.