
LDPE 2420H PETROCHINA LANZHOU
89
Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp phim
Tính chất:
Chống lão hóaĐộ trong suốt caoKhông thêm chất mở và chấ
Ứng dụng điển hình:
Đóng gói phimPhim nông nghiệp
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | Đóng gói phim | Phim nông nghiệp |
| Tính chất: | Chống lão hóa | Độ trong suốt cao | Không thêm chất mở và chấ |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| fisheye | 0.3-2mm | GB 11115-89 | ≤30 | 个/1200cm |
| stripe | ≥1cm | GB 11115-89 | 20 | cm/20m |
| Cleanliness | GB 11115-89 | ≤20 | 分/kg | |
| turbidity | GB/T2410-80 | ≤10 | % | |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| melt mass-flow rate | GB/T3682-2000 | 1.7-2.2 | g/10min | |
| density | GB/T1033-86 | 0.921-0.925 | ||
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| tensile strength | GB/T1040-92 | ≥10 | Mpa | |
| elongation | Break | GB/T1040-92 | ≥500 | % |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.