Chia sẻ:
Thêm để so sánh

PP EP548N PETROCHINA LANZHOU

40

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp chống cháy

Tính chất:
Chức năng chống tĩnh điệnLiên hệ thực phẩm Chấp nhChống va đập tốtĐộ cứng tốt
Ứng dụng điển hình:
Trang chủ
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Trang chủ
Tính chất:Chức năng chống tĩnh điện | Liên hệ thực phẩm Chấp nh | Chống va đập tốt | Độ cứng tốt

Chứng nhận

No Data...

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
densityISO 11830.9g/cm³
melt mass-flow rate230°C/2.16 kgISO 113312g/10min
Melt Volume Flow Rate (MVR)230°C/2.16 kgISO 113316cm3/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Tensile modulusISO 5271400Mpa
tensile strengthYieldISO 52727Mpa
Tensile strainYieldISO 5275%
Tensile strainBreakISO 52750%
Impact strength of simply supported beam without notch0℃ISO 179/1eA5
Impact strength of simply supported beam without notch-20℃ISO 179/1eA4.5
Impact strength of simply supported beam without notch23℃ISO 179/1eA8
Impact strength of simply supported beam without notch0℃ISO 179/1eU150
Impact strength of simply supported beam without notch-20℃ISO 179/1eU115
Ball Pressure TestISO 2039-157
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperature0.45Mpa, UnannealedISO 75-2/B90°C
Vicat softening temperatureISO 306/A50150°C
Vicat softening temperatureISO 306/B5069°C
Brittle temperatureISO 6603-2-48°C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.