Chia sẻ:
TDS nhà sản xuất
Thêm để so sánh

PP 1124 FPC TAIWAN

166

Hình thức:Dạng hạt | Cấp độ:Lớp ép phun

Tính chất:
Độ cứng caoChịu nhiệtĐộ bóng caoChống mài mònĐặc tính: Độ cứng caoChịu nhiệt caoChống mài mòn tốtĐộ bóng tốt nhất
Ứng dụng điển hình:
Hộp đựng thực phẩmThiết bị điệnHàng gia dụngThiết bị điệnHộp đựng thực phẩm lò vi sóngTrang chủ
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(1)
Bảng tính chất

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng điển hình:Hộp đựng thực phẩm | Thiết bị điện | Hàng gia dụng | Thiết bị điện | Hộp đựng thực phẩm lò vi sóng | Trang chủ
Tính chất:Độ cứng cao | Chịu nhiệt | Độ bóng cao | Chống mài mòn | Đặc tính: Độ cứng cao | Chịu nhiệt cao | Chống mài mòn tốt | Độ bóng tốt nhất

Chứng nhận

TDS

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Shrinkage rateYCCI method1.3-1.7%
densityISO 11830.91g/cm³
melt mass-flow rateISO 113315g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Elongation at BreakISO 203950%
tensile strengthYieldISO 527400kg/cm2
Rigidity coefficientISO 113322000kg/cm2
Rockwell hardnessISO 178115R scale
Impact strength of cantilever beam gapISO 1803.0kg.cm/cm
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra Đơn vị kiểm tra
Hot deformation temperatureHDTISO 306135°C
Vicat softening temperatureISO 527157°C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.