
PA6 F130-C DSM HOLAND
67
Hình thức:Dạng hạt
Tính chất:
Độ nhớt trung bình
Ứng dụng điển hình:
phim
Mô tả sản phẩm
Chứng nhận(0)
Bảng tính chất
Mô tả sản phẩm
| Ứng dụng điển hình: | phim |
| Tính chất: | Độ nhớt trung bình |
Chứng nhận
No Data...
Bảng thông số kỹ thuật
| Filling analysis | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Melt viscosity | 260°C | Internal Method | 810000 | mPa·s |
| Average Specific Heat Capacity | 20 to 150°C | 2250 | J/kg/°C | |
| Puncture resistance | Internal Method | 13.0 | J/cm | |
| RSV - Formic Acid, 1g/100ml | Internal Method | 3.03 | ||
| optical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Clarity | Internal Method | 83 | % | |
| squeeze out | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Temperature in Zone 1 of the material cylinder | 270 | °C | ||
| Temperature in Zone 2 of the material cylinder | 270 | °C | ||
| Temperature in Zone 3 of the material cylinder | 270 | °C | ||
| Temperature in Zone 4 of the material cylinder | 270 | °C | ||
| Oral mold temperature | 270 | °C | ||
| Traction roller | 110 | °C | ||
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Friction coefficient | Dynamic | ISO 8295 | 1.0 | |
| Static | ISO 8295 | 1.2 | ||
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Linear coefficient of thermal expansion | Flow | ISO 11359-2 | 9.0E-5 | cm/cm/°C |
| Specific heat capacity | 1550 | J/kg/°C | ||
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Stickiness | ISO 307 | 196 | cm³/g | |
| film | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kết quả kiểm tra | Đơn vị kiểm tra |
| Film thickness - tested | 50 | µm | ||
| Tensile modulus | Internal Method | 455 | Mpa | |
| Tensile stress | Yield,MD | ISO 527-3 | 31.0 | Mpa |
| Break,MD | ISO 527-3 | 82.0 | Mpa | |
| elongation | Break, MD | ISO 527-3 | 350 | % |
| Trouser Tear - Parallel | ISO 6383-1 | 32.0 | ||
| Water vapor permeability | 23°C, 85% RH | DIS 15106-1/-3 | 35 | g/m²/24 hr |
| Oxygen permeability | 0% RH : 23°C | ASTM D256A | 26 | cm³/m²/bar/24 hr |
| 85% RH : 23°C | ASTM D256A | 38 | cm³/m²/bar/24 hr |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.